Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tai nghe" (1)
tai nghe

Tiếng Anh
Danh từair horn
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
I listen to music with headphones.
Từ liên quan "tai nghe" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tai nghe" (2)
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
I use wired earphones to listen to music.
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
I listen to music with headphones.
